ễnh ruột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Tình trạng bụng to, phình ra: "ễnh ruột" là một cách nói thông tục để chỉ tình trạng bụng to lên, phình ra, thường do ăn quá no hoặc do tích tụ khí, hơi trong bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ăn xong bữa tiệc, ai nấy đều bị ễnh ruột. (Sau bữa tiệc, mọi người đều bị bụng phình to vì no.)
- Đứa bé uống nhiều nước ngọt có ga nên bị ễnh ruột. (Đứa trẻ uống nhiều nước ngọt có ga nên bị bụng chướng, phình to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ễnh ruột ễnh gan": Một cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của "ễnh ruột", diễn tả cảm giác bụng phình to, khó chịu rất nhiều.
- Ăn hết mâm cơm, tôi ễnh ruột ễnh gan không thể ngồi dậy nổi. (Ăn hết mâm cơm, tôi bụng phình to, khó chịu đến mức không thể ngồi dậy được.)
Biến thể và từ gần giống
- Ễnh bụng (danh từ, thông tục): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng bụng to, phình ra.
- Ăn no quá, ễnh bụng rồi. (Ăn no quá, bụng phình to rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Chướng bụng: Cảm giác bụng căng, đầy hơi.
- Phình bụng: Bụng to, căng ra.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ễnh ruột" mang sắc thái thông tục, thân mật, thích hợp dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái tức thời sau khi ăn uống quá mức, không dùng để chỉ tình trạng bệnh lý lâu dài như béo phì.
- Nh. ễnh bụng (thtục).